Tổng hợp 70 tính từ miêu tả tính cách
Tổng hợp 70 tính từ miêu tả tính cách thường dùng trong tiếng Anh giúp các bạn dễ dàng trong việc lựa chọn từ vựng khi sử dụng để học tập cũng như giao tiếp thật hiệu quả
1. Bad – tempered : Nóng Tính
2. Boring : buồn chán
3. Brave: Dũng cảm
4. Careful : cận thận
5. Careless : cẩu thả
6. Cheerful : vui vẻ
7. Crazy: điên khùng
8. Easygoing: dễ tính
9. Exciting: thú vị
10. Friendfly: thân thiện
11. Funny: vui vẻ
12. Generous: hào phóng
13. Hardworking: chăm chỉ
14. impolite
15. Kind : tốt bụng
16. Lazy: lười biếng
17. Mean: keo kiệt
18. Outgoing: cởi mở
19. Polite : lịch sự
20. Quiet: ít nói
21. Serious : nghiêm túc
22. Shy: nhút nhát
23. Smart: thông minh
24. Sociable : hòa đồng
25. Soft: dịu dàng
26. Strict: nghiêm khắc
27. Stupid: ngu ngốc
28. Talented: tài năng
29. Talkactive: nói nhiều
30. Aggressive : hung hăng
31. Ambitious: có nhiều tham vọng
32. Cautious : thận trọng
33. Competitive : cạnh tranh
34. Confident : tự tin
35. Creative: sáng tạo
36. Dependable: độc lập
37. Enthusiastic : hăng hái
38. Extroverted : hướng ngoại
39. Introverted : hướng nội
40. Imaginative: giàu trí tưởng tượng
41. Observant : tinh ý
42. Optimistic: lạc quan
43. Pessimistict: bi quan
44. Rational : có lý trí
45. Reckless: hấp tấp
46. Sincere : chân thành
47. Stubborn: bướng bỉnh
48. Understanding: dễ cảm thông
49. Wise : thông thái uyên bác
50. Clever: thông minh
51. Tactful: lịch thiệp
52. Faithful: chung thủy
53. Gentle: nhẹ nhàng
54. Humorour : hài hước
55. Honest: trung thực
56. Loyal: trung thành
57. Patient: kiên nhẫn
58. Open-minded: khoáng đạt
59. Selfish: ích kỷ
60. Hot-temper: nóng tính
61. Cold : lạnh lùng
62. Mad: điên khùng
63. Aggressive: hung hăng
64. Unkind: xấu bụng
65. Unpleasant : khó chịu
66. Cruel: độc ác
67. Gruff: thô lỗ
68. Insolent: láo xược
69. Haughty: kiêu căng
70. Boast: khoe khoang
1. Bad – tempered : Nóng Tính
2. Boring : buồn chán
3. Brave: Dũng cảm
4. Careful : cận thận
5. Careless : cẩu thả
6. Cheerful : vui vẻ
7. Crazy: điên khùng
8. Easygoing: dễ tính
9. Exciting: thú vị
10. Friendfly: thân thiện
11. Funny: vui vẻ
12. Generous: hào phóng
13. Hardworking: chăm chỉ
14. impolite
15. Kind : tốt bụng
16. Lazy: lười biếng
17. Mean: keo kiệt
18. Outgoing: cởi mở
19. Polite : lịch sự
20. Quiet: ít nói
21. Serious : nghiêm túc
22. Shy: nhút nhát
23. Smart: thông minh
24. Sociable : hòa đồng
25. Soft: dịu dàng
26. Strict: nghiêm khắc
27. Stupid: ngu ngốc
28. Talented: tài năng
29. Talkactive: nói nhiều
30. Aggressive : hung hăng
31. Ambitious: có nhiều tham vọng
32. Cautious : thận trọng
33. Competitive : cạnh tranh
34. Confident : tự tin
35. Creative: sáng tạo
36. Dependable: độc lập
37. Enthusiastic : hăng hái
38. Extroverted : hướng ngoại
39. Introverted : hướng nội
40. Imaginative: giàu trí tưởng tượng
41. Observant : tinh ý
42. Optimistic: lạc quan
43. Pessimistict: bi quan
44. Rational : có lý trí
45. Reckless: hấp tấp
46. Sincere : chân thành
47. Stubborn: bướng bỉnh
48. Understanding: dễ cảm thông
49. Wise : thông thái uyên bác
50. Clever: thông minh
51. Tactful: lịch thiệp
52. Faithful: chung thủy
53. Gentle: nhẹ nhàng
54. Humorour : hài hước
55. Honest: trung thực
56. Loyal: trung thành
57. Patient: kiên nhẫn
58. Open-minded: khoáng đạt
59. Selfish: ích kỷ
60. Hot-temper: nóng tính
61. Cold : lạnh lùng
62. Mad: điên khùng
63. Aggressive: hung hăng
64. Unkind: xấu bụng
65. Unpleasant : khó chịu
66. Cruel: độc ác
67. Gruff: thô lỗ
68. Insolent: láo xược
69. Haughty: kiêu căng
70. Boast: khoe khoang

Nhận xét
Đăng nhận xét